Skip to content
Mercedes-Benz B-class B 200d (150 Hp) 4MATIC 8G-DCT - xem

Mercedes-Benz B-class B 200d • 150 HP • 4MATIC 8G-DCT

Hatchback8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2022
150 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP
Mô-men xoắn320 Nm tại 1400-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1950 cc
Mã động cơOM 654.920
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình92.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16; 205/55 R17; 225/45 R18; 225/40 R19
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4419 mm
Chiều rộng1796 mm
Rộng (gương)2020 mm
Chiều cao1562 mm
Chiều dài cơ sở2729 mm
Khoảng nhô trước914 mm
Khoảng nhô sau776 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1540 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1530 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7-5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC132 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG50 - 47 mpg
UK MPG60 - 56 mpg
km/lít21 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.4 °
Góc thoát17.2 °
Góc đỉnh dốc9.4 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.