
Mercedes-Benz B-class B 220 • 190 HP • 4MATIC DCT
Hatchback7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2022
190 HP
Công suất
7.1 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.1 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa234 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP
Mô-men xoắn300 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 260.920
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4419 mm
Chiều rộng1796 mm
Chiều cao1562 mm
Chiều dài cơ sở2729 mm
Khoảng nhô trước914 mm
Khoảng nhô sau776 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1475 kg
Trọng lượng toàn tải2095 kg
Cốp xeDung tích cốp xe445 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1540 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)7.1 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)8.2 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)8.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)161-185 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d - TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG35 - 34 mpg
UK MPG42 - 41 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.4 °
Góc thoátGóc thoát17.2 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.