Skip to content
Mercedes-Benz B-class B 200 (163 Hp) Mild Hybrid 7G-DCT - xem

Mercedes-Benz B-class B 200 • 163 HP • Mild Hybrid 7G-DCT

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
163 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
223 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa223 km/h

Hệ truyền động

Công suất163 HP tại 5500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơM 282
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4419 mm
Rộng (gương)2020 mm
Rộng (gập)1797 mm
Chiều cao1562 mm
Chiều dài cơ sở2729 mm
Khoảng nhô trước914 mm
Khoảng nhô sau776 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1558 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.253 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1415 kg
Trọng lượng toàn tải2000 kg
Cốp xe455 L
Cốp tối đa1540 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP6.1-6.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.1-6.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP136-151 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu43 L
US MPG39 - 36 mpg
UK MPG46 - 43 mpg
km/lít16 - 15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)745 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.