Skip to content
Mercedes-Benz B-class B 220d (190 Hp) 8G-DCT - xem

Mercedes-Benz B-class B 220d • 190 HP • 8G-DCT

Hatchback8 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
190 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa234 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1950 cc
Mã động cơOM 654.920
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.8 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4419 mm
Rộng (gương)2020 mm
Rộng (gập)1797 mm
Chiều cao1567 mm
Chiều dài cơ sở2729 mm
Khoảng nhô trước914 mm
Khoảng nhô sau776 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1567 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.254 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải2120 kg
Cốp xe445 L
Cốp tối đa1530 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.1-5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.1-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP135-148 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG46 - 41 mpg
UK MPG55 - 50 mpg
km/lít20 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.