
Mercedes-Benz C-class AMG C 63 S V8 • 510 HP • SPEEDSHIFT MCT
Cabriolet7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2016-2018
510 HP
Công suất
4.1 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.1 giây
0-60 mph3.9 giây
Hệ truyền động
Công suất510 HP tại 5500-6250 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1750-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3982 cc
Mã động cơM 177.980
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11.1 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/35 ZR19; 285/30 ZR19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2016 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng11.29 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.36 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1925 kg
Trọng lượng toàn tải2280 kg
Cốp xeDung tích cốp xe9 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa355 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.3-8.9 L/100km
Khí thải
CO₂208 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG25 - 26 mpg
UK MPG30 - 32 mpg
km/lít11 - 11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.