Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 200 (184 Hp) - xem

Mercedes-Benz C-class C 200 • 184 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu sau2016-2018
184 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 274.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/50 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)2016 mm
Chiều cao1409 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Chiều rộng cơ sở trước1563 mm
Chiều rộng cơ sở sau1546 mm
Đường kính quay vòng11.22 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1645 kg
Trọng lượng toàn tải2125 kg
Cốp xe285 L
Cốp tối đa360 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.3-6.0 L/100km
Khí thải
CO₂136 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 - 39 mpg
UK MPG45 - 47 mpg
km/lít16 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.