
Mercedes-Benz C-class C 350 V6 • 302 HP • 4MATIC 7G-TRONIC PLUS
Coupe7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2011-2015
302 HP
Công suất
6.2 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.2 giây
0-60 mph5.9 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất302 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 3500-5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơM 276.957
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92.9 mm
Hành trìnhHành trình piston86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.6 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 322x32 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 225/45 R17; 245/40 R17; 225/40 R18; 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18, Mâm sau: 7.5J x 17; 8.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 18; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4590 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1997 mm
Chiều cao1406 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước775 mm
Khoảng nhô sau1055 mm
Chiều rộng cơ sở trước1549 mm
Chiều rộng cơ sở sau1552 mm
Đường kính quay vòng11.01 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1685 kg
Trọng lượng toàn tải2165 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.