Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 180 1.6 (156 Hp) - xem

Mercedes-Benz C-class C 180 1.6 • 156 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2018-2023
156 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất156 HP
Mô-men xoắn250 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơM 274.910
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình73.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/50 R17; 225/45 R18; 225/40 R19, Lốp sau: 225/50 R17; 245/40 R18; 245/35 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19, Mâm sau: 7J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)2016 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Khoảng sáng gầm xe88 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1441 kg
Trọng lượng toàn tải2011 kg
Cốp xe380 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-6.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC145 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG41 - 37 mpg
UK MPG49 - 45 mpg
km/lít17 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.2 °
Góc thoát14.3 °
Góc đỉnh dốc8.8 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.