
Mercedes-Benz C-class C 200 • 184 HP • EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC
Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-2023
184 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa234 km/h
Hệ truyền động
Công suất184 HP
Mô-men xoắn280 Nm tại 3000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1497 cc
Mã động cơM 264.915
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Khoảng sáng gầm xe88 mm
Chiều rộng cơ sở trước1567 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2075 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)6.8 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)7.9 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.6-7.0 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)155-179 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 - 34 mpg
UK MPG43 - 40 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.2 °
Góc thoátGóc thoát14.3 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.