
Mercedes-Benz C-class C 230 Kompressor • 197 HP • Automatic
Coupe5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2000-2004
197 HP
Công suất
8.1 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.1 giây
0-60 mph7.7 giây
Tốc độ tối đa237 km/h
Hệ truyền động
Công suất197 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 2500-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2295 cc
Mã động cơM 111.981
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh90.9 mm
Hành trìnhHành trình piston88.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R 16 91 V
Mâm xe7 J x 16 H 2
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4343 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1960 mm
Chiều cao1406 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Khoảng nhô trước788 mm
Khoảng nhô sau840 mm
Chiều rộng cơ sở trước1493 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.29 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1425 kg
Trọng lượng toàn tải1925 kg
Cốp xeDung tích cốp xe310 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1100 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)235 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro D4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG24 mpg
UK MPG29 mpg
km/lít10 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.