
Mercedes-Benz C-class AMG C 30 CDI • 231 HP • Automatic
Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2004-2007
231 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa245 km/h
Hệ truyền động
Công suất231 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn540 Nm tại 2000-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2950 cc
Mã động cơOM 612.990
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston97 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát11 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/45 R 17, Lốp sau: 245/40 R 17
Mâm xeMâm trước: 7.5 J x 17 H 2, Mâm sau: 8.5 J x 17 H 2
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4541 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1980 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Khoảng nhô trước755 mm
Khoảng nhô sau1071 mm
Chiều rộng cơ sở trước1493 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1630 kg
Trọng lượng toàn tải2210 kg
Cốp xeDung tích cốp xe470 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1384 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)210 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.