Skip to content
Mercedes-Benz C-class AMG C 55 V8 (367 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz C-class AMG C 55 V8 • 367 HP • Automatic

Wagon5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2004-2007
367 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất367 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn510 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5439 cc
Mã động cơM 113.988
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh8
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính97 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 225/40 R 18, Lốp sau: 245/35 R 18
Mâm xeMâm trước: 7.5 J x 18 H 2, Mâm sau: 8.5 J x 18 H 2
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4626 mm
Chiều rộng1744 mm
Rộng (gương)1980 mm
Chiều cao1455 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Chiều rộng cơ sở trước1507 mm
Chiều rộng cơ sở sau1478 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1620 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe470 L
Cốp tối đa1384 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp12.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC293 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG19 mpg
UK MPG23 mpg
km/lít8 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.