Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 200 Kompressor (184 Hp) - xem

Mercedes-Benz C-class C 200 Kompressor • 184 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu sau2007-2011
184 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
228 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa228 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2800-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơM 271.950
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4596 mm
Chiều rộng1770 mm
Rộng (gương)2020 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước765 mm
Khoảng nhô sau1071 mm
Chiều rộng cơ sở trước1541 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.84 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1465 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1500 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8-8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC189 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG30 - 29 mpg
UK MPG36 - 35 mpg
km/lít13 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.