Skip to content
Mercedes-Benz C-class AMG C 43 (421 Hp) EQ Boost 4MATIC AMG SPEEDSHIFT MCT 9G - xem

Mercedes-Benz C-class AMG C 43 • 421 HP • EQ Boost 4MATIC AMG SPEEDSHIFT MCT 9G

Wagon9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
421 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất421 HP tại 6750 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 139
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp hỗ trợ điện, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 245/45 R18; 245/40 R19; 245/35 R20, Lốp sau: 245/45 R18; 265/35 R19; 265/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19; 8J x 20, Mâm sau: 8J x 18; 9.5J x 19; 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4793 mm
Chiều rộng1824 mm
Rộng (gương)2033 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng nhô trước835 mm
Khoảng nhô sau1093 mm
Chiều rộng cơ sở trước1593 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.98 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1810 kg
Trọng lượng toàn tải2400 kg
Cốp xe490 L
Cốp tối đa1510 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)14.4 L/100km
TB (WLTP)9.4 L/100km
Cao (WLTP)7.6 L/100km
R.cao (WLTP)8 L/100km
Hỗn hợp WLTP9-9.5 L/100km
Đường hỗn hợp9-9.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP206-216 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG26 - 25 mpg
UK MPG31 - 30 mpg
km/lít11 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.