Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 200 D (75 Hp) - xem

Mercedes-Benz C-class C 200 D • 75 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1992-1997
75 HP
Công suất
19.6 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h19.6 giây
0-60 mph18.6 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn130 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơOM 601 D 20 / 601.913
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén22:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu6 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/70 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4487 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1414 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe430 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.