
Mercedes-Benz C-class C 200 Kompressor • 180 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1992-1997
180 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 2550 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơM 111 E 20 ML / 111.944
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.9 mm
Hành trìnhHành trình piston78.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R16
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4487 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1499 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1410 kg
Trọng lượng toàn tải1890 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.6 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.