Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 280 V6 (197 Hp) - xem

Mercedes-Benz C-class C 280 V6 • 197 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu sau1996-2000
197 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 3000-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2799 cc
Mã động cơM 112 E 28 / 112.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính89.9 mm
Hành trình73.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15; 205/60 R15
Mâm xe6.5J x 15; 7J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4516 mm
Chiều rộng1723 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2690 mm
Chiều rộng cơ sở trước1499 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Đường kính quay vòng10.74 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xe430 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.8 L/100km
Ngoài đô thị7.4 L/100km
Đường hỗn hợp10.1 L/100km
Khí thải
CO₂241 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG23 mpg
UK MPG28 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)715 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.