
Mercedes-Benz C-class C 180 • 129 HP • Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2000-2004
129 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
207 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa207 km/h
Hệ truyền động
Công suất129 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơM 111.951
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.9 mm
Hành trìnhHành trình piston78.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R 15 91 H
Mâm xe6 J x 15 H 2
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4526 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1980 mm
Chiều cao1426 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Khoảng nhô trước755 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.26 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1935 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)227 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)725 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.