Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 200 CGI (170 Hp) - xem

Mercedes-Benz C-class C 200 CGI • 170 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2007
170 HP
Công suất
9 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1796 cc
Mã động cơM 271.942
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíSiêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình85 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R 16 V
Mâm xe7 J x 16 H 2
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4526 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)1980 mm
Chiều cao1426 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Khoảng nhô trước755 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1420 kg
Trọng lượng toàn tải1975 kg
Cốp xe455 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC188 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.