Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 320 V6 (218 Hp) - xem

Mercedes-Benz C-class C 320 V6 • 218 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2004-2007
218 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
248 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa248 km/h

Hệ truyền động

Công suất218 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn308 Nm tại 3000-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3199 cc
Mã động cơM 112.946
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh3
Đường kính89.9 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mát10.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R 16 V
Mâm xe7 J x 16 H 2
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4526 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)1980 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Khoảng nhô trước755 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Chiều rộng cơ sở trước1493 mm
Chiều rộng cơ sở sau1464 mm
Đường kính quay vòng10.76 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1490 kg
Trọng lượng toàn tải2035 kg
Cốp xe455 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC263 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.