
Mercedes-Benz C-class C 180 • 156 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2018
156 HP
Công suất
8.2 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.2 giây
0-60 mph7.8 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất156 HP tại 5300 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơM 274.910
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng sáng gầm xe92 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.22 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5-5.0 L/100km
Khí thải
CO₂116 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG43 - 47 mpg
UK MPG51 - 56 mpg
km/lít18 - 20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.5 °
Góc thoátGóc thoát14.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.