
Mercedes-Benz C-class C 250d • 204 HP • 7G-TRONIC PLUS
Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2014-2018
204 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
247 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa247 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 3800 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651.921
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng sáng gầm xe92 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1570 mm
Đường kính quay vòng11.22 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1520 kg
Trọng lượng toàn tải2160 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.5-4.3 L/100km
Khí thải
CO₂109 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG52 - 55 mpg
UK MPG63 - 66 mpg
km/lít22 - 23 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.5 °
Góc thoátGóc thoát14.2 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.