
Mercedes-Benz C-class C 200d • 160 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu sau2018-2021
160 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa226 km/h
Hệ truyền động
Công suất160 HP
Mô-men xoắn360 Nm tại 1600-2600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1597 cc
Mã động cơOM 654.916
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4686 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1442 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước790 mm
Khoảng nhô sau1056 mm
Khoảng sáng gầm xe92 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1480 kg
Trọng lượng toàn tải2135 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)4.7 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)5.7 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)5.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.1-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)124-151 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu41 L
US MPG57 - 52 mpg
UK MPG69 - 63 mpg
km/lít24 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.6 °
Góc thoátGóc thoát14.2 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)710 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.