
Mercedes-Benz C-class C 200 • 204 HP • EQ Boost 9G-TRONIC
Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
204 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
246 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa246 km/h
Hệ truyền động
Công suất204 HP tại 5800-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1800-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1496 cc
Mã động cơM 254.915
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh80.4 mm
Hành trìnhHành trình piston73.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 120 HP
Mô-men mô-tơ 1200 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/50 R17; 225/45 R18; 225/40 R19, Lốp sau: 225/50 R17; 245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19, Mâm sau: 7J x 17; 8.5J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4751 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2033 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng nhô trước800 mm
Khoảng nhô sau1086 mm
Chiều rộng cơ sở trước1582 mm
Chiều rộng cơ sở sau1594 mm
Đường kính quay vòng10.64 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1575 kg
Trọng lượng toàn tải2265 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.3-7.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.3-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)143-163 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)150 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 - 33 mpg
UK MPG45 - 39 mpg
km/lít16 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.7 °
Góc thoátGóc thoát14.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc8.5 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.