
Mercedes-Benz C-class C 200d • 163 HP • EQ Boost 9G-TRONIC
Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
163 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất163 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơOM 654.820
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston94.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 120 HP
Mô-men mô-tơ 1200 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 195/60 R17; 205/55 R17; 225/50 R17; 225/45 R18; 225/40 R19, Lốp sau: 195/60 R17; 205/55 R17; 245/45 R17; 245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 17; 7J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19, Mâm sau: 6.5J x 17; 8J x 17; 8.5J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4751 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2033 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng nhô trước800 mm
Khoảng nhô sau1086 mm
Chiều rộng cơ sở trước1601 mm
Chiều rộng cơ sở sau1613 mm
Đường kính quay vòng10.64 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2350 kg
Cốp xeDung tích cốp xe455 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.2-4.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)119 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG56 - 52 mpg
UK MPG67 - 63 mpg
km/lít24 - 22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.7 °
Góc thoátGóc thoát14.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc8.5 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.