Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 220d (200 Hp) EQ Boost 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz C-class C 220d • 200 HP • EQ Boost 9G-TRONIC

Sedan9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2021-nay
200 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
245 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa245 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn440 Nm tại 1800-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1993 cc
Mã động cơOM 654.820
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82 mm
Hành trình94.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát12 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 120 HP
Mô-men mô-tơ 1200 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpLốp trước: 205/55 R17; 225/50 R17; 225/45 R18; 225/40 R19, Lốp sau: 205/55 R17; 225/50 R17; 245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 17; 7J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19, Mâm sau: 6.5J x 17; 7J x 17; 8.5J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4751 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)2033 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng nhô trước800 mm
Khoảng nhô sau1086 mm
Đường kính quay vòng10.64 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1680 kg
Trọng lượng toàn tải2380 kg
Cốp xe455 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.9-5.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.9-5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP130-148 g/km
CO₂ NEDC138 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG48 - 42 mpg
UK MPG58 - 50 mpg
km/lít20 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.7 °
Góc thoát14.6 °
Góc đỉnh dốc8.5 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.