Skip to content
Mercedes-Benz C-class C 300 (258 Hp) EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz C-class C 300 • 258 HP • EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC

Sedan9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
258 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 2000-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1999 cc
Mã động cơM 254.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 120 HP
Mô-men mô-tơ 1200 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 225/50 R17; 225/45 R18; 225/40 R19, Lốp sau: 225/50 R17; 245/40 R18; 255/35 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 17; 7.5J x 18; 7.5J x 19, Mâm sau: 7J x 17; 8.5J x 18; 9J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4751 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)2033 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2865 mm
Khoảng nhô trước800 mm
Khoảng nhô sau1086 mm
Đường kính quay vòng11.45 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1655 kg
Trọng lượng toàn tải2335 kg
Cốp xe455 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7-7.9 L/100km
Đường hỗn hợp7-7.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP160-180 g/km
CO₂ NEDC168 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 - 30 mpg
UK MPG40 - 36 mpg
km/lít14 - 13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.7 °
Góc thoát14.6 °
Góc đỉnh dốc8.5 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.