
Mercedes-Benz CLC CLC 200 CDI • 122 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2008-2011
122 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
206 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa206 km/h
Hệ truyền động
Công suất122 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1600-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2148 cc
Mã động cơOM 646.962
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 195/60 R16; 205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18, Lốp sau: 195/60 R16; 205/55 R16; 225/45 R17; 245/35 R18
Mâm xeMâm trước: 6J x 16; 7J x 16; 7.5J x 17; 7.5J x 18, Mâm sau: 6J x 16; 7J x 16; 7.5J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4448 mm
Chiều rộng1728 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2078 mm
Chiều cao1405 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau891 mm
Chiều rộng cơ sở trước1505 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng10.77 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải1960 kg
Cốp xeDung tích cốp xe310 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1100 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.6-6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)161 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG42 - 39 mpg
UK MPG50 - 46 mpg
km/lít18 - 16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.