
Mercedes-Benz E-class E 450d • 367 HP • Mild Hybrid 4MATIC 9G-TRONIC
Wagon9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
367 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất367 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 1350-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2989 cc
Mã động cơOM 656.830
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4950 mm
Chiều rộng1889 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2065 mm
Chiều cao1497 mm
Chiều dài cơ sở2961 mm
Khoảng nhô trước848 mm
Khoảng nhô sau1141 mm
Chiều rộng cơ sở trước1626 mm
Chiều rộng cơ sở sau1641 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2065 kg
Trọng lượng toàn tải2745 kg
Cốp xeDung tích cốp xe615 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1830 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.2-6.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.2-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)163-181 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG38 - 34 mpg
UK MPG46 - 41 mpg
km/lít16 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2100 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo84 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.