Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 320 (220 Hp) - xem

Mercedes-Benz E-class E 320 • 220 HP

Cabriolet5 cấp số sànDẫn động cầu sau1992-1997
220 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất220 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn315 Nm tại 3850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3199 cc
Mã động cơM 104 E 32 / 104.992
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89.9 mm
Hành trình84 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/65 R15, Lốp sau: 195/65 R15
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4655 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1371 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1491 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1710 kg
Trọng lượng toàn tải2200 kg
Cốp xe300 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị15.4 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.