Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 350 CGI BlueEFFICIENCY V6 (292 Hp) 7G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 350 CGI BlueEFFICIENCY V6 • 292 HP • 7G-TRONIC

Cabriolet7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
292 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất292 HP tại 6400 vòng/phút
Mô-men xoắn365 Nm tại 3000-5100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơM 272.984
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.9 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 322 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 235/45 R17; 235/40 R18; 235/35 R19, Lốp sau: 235/45 R17; 255/40 R17; 255/35 R18; 255/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19, Mâm sau: 7.5J x 17; 8.5J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4698 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)2015 mm
Chiều cao1398 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước855 mm
Khoảng nhô sau1083 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng11 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1715 kg
Trọng lượng toàn tải2260 kg
Cốp xe300 L
Cốp tối đa390 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.9-9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC208 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG26 - 26 mpg
UK MPG32 - 31 mpg
km/lít11 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.