Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 200 (197 Hp) EQ Boost 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 200 • 197 HP • EQ Boost 9G-TRONIC

Cabriolet9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2020
197 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa234 km/h

Hệ truyền động

Công suất197 HP
Mô-men xoắn320 Nm tại 1650-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 264
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp225/55 R17
Mâm xe7.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4826 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2055 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1755 kg
Trọng lượng toàn tải2340 kg
Cốp xe285 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.3 L/100km
Cao (WLTP)8.4 L/100km
R.cao (WLTP)8.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.5-6.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP166-190 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 - 34 mpg
UK MPG43 - 41 mpg
km/lít15 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13 °
Góc thoát14.4 °
Góc đỉnh dốc9.5 °

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.