Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 350 (299 Hp) EQ Boost 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 350 • 299 HP • EQ Boost 9G-TRONIC

Cabriolet9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2020
299 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất299 HP tại 5800-6100 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 3000-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 264.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu7 L
DT nước mát11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4826 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Khoảng sáng gầm xe98 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1745 kg
Trọng lượng toàn tải2300 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.8 L/100km
Cao (WLTP)8.7 L/100km
R.cao (WLTP)8.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.0-7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP178-198 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG34 - 33 mpg
UK MPG40 - 40 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Thông số bổ sung

Góc tới13.0 °
Góc thoát14.4 °
Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.