Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 400 V6 (329 Hp) 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 400 V6 • 329 HP • 9G-TRONIC

Cabriolet9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-2020
329 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất329 HP tại 5250-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn480 Nm tại 1600-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơM 276.823
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình82.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát12 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x36 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360x26 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R18, Lốp sau: 245/40 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4826 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2055 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1613 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe310 L
Cốp tối đa385 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG22 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.