Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 450 V6 (367 Hp) 4MATIC 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 450 V6 • 367 HP • 4MATIC 9G-TRONIC

Cabriolet9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2017-2020
367 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất367 HP tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1800-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơM 276.823
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính88 mm
Hành trình82.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát12 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R18; 245/40 R19; 245/35 R20, Lốp sau: 245/45 R18; 275/40 R18; 275/35 R19; 275/30 R20
Mâm xeMâm trước: 8J x 18; 8J x 19; 8J x 20, Mâm sau: 8J x 18; 9J x 18; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4846 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2065 mm
Chiều cao1429 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước853 mm
Khoảng nhô sau1120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1599 mm
Chiều rộng cơ sở sau1591 mm
Đường kính quay vòng11.61 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1880 kg
Trọng lượng toàn tải2465 kg
Cốp xe310 L
Cốp tối đa385 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)9 L/100km
Cao (WLTP)9.9 L/100km
R.cao (WLTP)9.9 L/100km
Đường hỗn hợp8.5-8.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP204-224 g/km
CO₂ NEDC202 g/km
TC khí thảiEuro 6d-TEMP-EVAP-ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG28 - 26 mpg
UK MPG33 - 32 mpg
km/lít12 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.