Skip to content
Mercedes-Benz E-class AMG E 53 (435 Hp) EQ Boost 4MATIC+ AMG SPEEDSHIFT TCT - xem

Mercedes-Benz E-class AMG E 53 • 435 HP • EQ Boost 4MATIC+ AMG SPEEDSHIFT TCT

Cabriolet9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
435 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất435 HP
Mô-men xoắn520 Nm tại 1800-5800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơM 256
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp và máy nén điện, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 122 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1980 kg
Trọng lượng toàn tải2475 kg
Cốp xe310 L
Cốp tối đa385 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.8-9.2 L/100km
Khí thải
CO₂210 g/km
TC khí thảiEURO 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG27 - 26 mpg
UK MPG32 - 31 mpg
km/lít11 - 11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.