Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 450 (362 Hp) EQ Boost 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 450 • 362 HP • EQ Boost 9G-TRONIC

Cabriolet9 cấp tự độngDẫn động cầu sau2020-2023
362 HP
Công suất
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất362 HP tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơM 256.930
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu9.5 L
DT nước mát13 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 121 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer, Air Suspension - Optional
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer, Air Suspension - Optional
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 360 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 245/45 R18, Lốp sau: 245/40 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4835 mm
Chiều rộng1857 mm
Rộng (gương)2055 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước850 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1605 mm
Đường kính quay vòng11.37 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xe285 L
Cốp tối đa360 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.