Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 200 (136 Hp) Automatic - xem

Mercedes-Benz E-class E 200 • 136 HP • Automatic

Coupe4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1993-1996
136 HP
Công suất
12 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12 giây
0-60 mph11.4 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn190 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơM 111 E 20 / 111.940
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89.9 mm
Hành trình78.7 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát8.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/65 R15; 205/60 R15, Lốp sau: 195/65 R15; 205/60 R15
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 15; 7J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15; 7J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4655 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1491 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1380 kg
Trọng lượng toàn tải1900 kg
Cốp xe480 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.