
Mercedes-Benz E-class E 220 • 150 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu sau1993-1996
150 HP
Công suất
10.6 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.6 giây
0-60 mph10.1 giây
Tốc độ tối đa210 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2199 cc
Mã động cơM 111 E 22 / 111.960
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89.9 mm
Hành trìnhHành trình piston86.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 195/65 R15, Lốp sau: 195/65 R15
Mâm xeMâm trước: 6.5J x 15, Mâm sau: 6.5J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4655 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1395 mm
Chiều dài cơ sở2715 mm
Chiều rộng cơ sở trước1501 mm
Chiều rộng cơ sở sau1491 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải1910 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.