
Mercedes-Benz E-class E 220 CDI BlueEFFICIENCY • 170 HP • 7G-TRONIC PLUS
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2009-2013
170 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
234 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa234 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP tại 3000-4200 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1400-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651.911
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston99 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát10 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 295 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 205/55 R16; 215/55 R16; 235/45 R17; 235/40 R18; 235/35 R19, Lốp sau: 205/55 R16; 215/55 R16; 235/45 R17; 255/40 R17; 255/35 R18; 255/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19, Mâm sau: 7J x 16; 7.5J x 16; 7.5J x 17; 8.5J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4698 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2015 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước855 mm
Khoảng nhô sau1083 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9-5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)138 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG48 - 44 mpg
UK MPG58 - 53 mpg
km/lít20 - 19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.