Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 250 CDI BlueEFFICIENCY (204 Hp) Start & Stop - xem

Mercedes-Benz E-class E 250 CDI BlueEFFICIENCY • 204 HP • Start & Stop

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2009-2013
204 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2143 cc
Mã động cơOM 651.911
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình99 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 322 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 205/55 R16; 215/55 R16; 235/45 R17; 235/40 R18; 235/35 R19, Lốp sau: 205/55 R16; 215/55 R16; 235/45 R17; 255/40 R17; 255/35 R18; 255/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7J x 16; 7.5J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19, Mâm sau: 7J x 16; 7.5J x 16; 7.5J x 17; 8.5J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4698 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)2015 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước855 mm
Khoảng nhô sau1083 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Hệ số cản gió0.24 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1625 kg
Trọng lượng toàn tải2170 kg
Cốp xe450 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.9-5.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC138 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG48 - 44 mpg
UK MPG58 - 53 mpg
km/lít20 - 19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.