Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 200 (184 Hp) - xem

Mercedes-Benz E-class E 200 • 184 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu sau2013-2016
184 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 1200-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1991 cc
Mã động cơM 274.920
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính83 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mát8.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/45 R17; 235/40 R18; 235/35 R19, Lốp sau: 235/45 R17; 255/35 R18; 255/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19, Mâm sau: 7.5J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4703 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)2016 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau1081 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng11.15 m
Hệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1510 kg
Trọng lượng toàn tải2055 kg
Cốp xe450 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.1-6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC150 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG39 - 37 mpg
UK MPG46 - 44 mpg
km/lít16 - 16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.