
Mercedes-Benz E-class E 320 V6 • 272 HP • 7G-TRONIC PLUS
Coupe7 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-2016
272 HP
Công suất
6.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.6 giây
0-60 mph6.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất272 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1300-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2996 cc
Mã động cơM 276.820
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh88 mm
Hành trìnhHành trình piston82.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 235/45 R17; 235/40 R18; 235/35 R19, Lốp sau: 235/45 R17; 255/35 R18; 255/30 R19
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8.5J x 19, Mâm sau: 7.5J x 17; 8.5J x 18; 8.5J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4703 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2016 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau1081 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng11.15 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1650 kg
Trọng lượng toàn tải2195 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.4-7.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)176 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG32 - 31 mpg
UK MPG38 - 38 mpg
km/lít14 - 13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.