Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 350 V6 (306 Hp) 4MATIC 7G-TRONIC PLUS - xem

Mercedes-Benz E-class E 350 V6 • 306 HP • 4MATIC 7G-TRONIC PLUS

Coupe7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2013-2016
306 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất306 HP tại 6500 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 3500-5250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơM 276.957
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính92.9 mm
Hành trình86 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.5 L
DT nước mát10.3 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Independent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 235/45 R17; 235/40 R18, Lốp sau: 255/40 R17; 255/35 R18
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18, Mâm sau: 8.5J x 17; 8.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4703 mm
Chiều rộng1786 mm
Rộng (gương)2016 mm
Chiều cao1397 mm
Chiều dài cơ sở2760 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau1081 mm
Chiều rộng cơ sở trước1538 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Đường kính quay vòng11.15 m
Hệ số cản gió0.28 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2225 kg
Cốp xe450 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.3-8.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC196 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG28 - 28 mpg
UK MPG34 - 34 mpg
km/lít12 - 12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.