
Mercedes-Benz E-class AMG E 53 • 435 HP • EQ Boost 4MATIC+ AMG SPEEDSHIFT TCT
Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
435 HP
Công suất
4.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h4.4 giây
0-60 mph4.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất435 HP tại 6100 vòng/phút
Mô-men xoắn520 Nm tại 1800-5800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơM 256.930
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp và máy nén điện, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 122 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 245/40 R19, Lốp sau: 275/35 R19
Mâm xeMâm trước: 8J x 19, Mâm sau: 9J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4848 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2055 mm
Chiều cao1427 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước853 mm
Khoảng nhô sau1122 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1627 mm
Chiều rộng cơ sở sau1595 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1970 kg
Trọng lượng toàn tải2425 kg
Cốp xeDung tích cốp xe425 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)9 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)9.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)9.4 L/100km
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)205-213 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.2 °
Góc thoátGóc thoát13.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc11.8 °
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.