Skip to content
Mercedes-Benz E-class E 350d (258 Hp) 4MATIC 9G-TRONIC - xem

Mercedes-Benz E-class E 350d • 258 HP • 4MATIC 9G-TRONIC

Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
258 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất258 HP tại 3400 vòng/phút
Mô-men xoắn620 Nm tại 1600-2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2987 cc
Mã động cơOM 642.873
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4826 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2055 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước841 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.61 m
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1815 kg
Trọng lượng toàn tải2425 kg
Cốp xe425 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂165 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.