
Mercedes-Benz E-class E 400d • 340 HP • 4MATIC 9G-TRONIC
Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
340 HP
Công suất
5.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.1 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất340 HP tại 3600-4400 vòng/phút
Mô-men xoắn700 Nm tại 1200-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2925 cc
Mã động cơOM 656.929
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/40 R19; 275/35 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4846 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2065 mm
Chiều cao1431 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước853 mm
Khoảng nhô sau1120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1599 mm
Chiều rộng cơ sở sau1591 mm
Đường kính quay vòng11.61 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1865 kg
Trọng lượng toàn tải2440 kg
Cốp xeDung tích cốp xe425 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Thấp (WLTP)Tốc độ thấp (WLTP)6.7 L/100km
Cao (WLTP)Tốc độ cao (WLTP)7.4 L/100km
R.cao (WLTP)Tốc độ rất cao (WLTP)7.4 L/100km
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)176-195 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.