
Mercedes-Benz E-class E 300d • 265 HP • EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC
Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
265 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất265 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1992 cc
Mã động cơOM 654.820
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 120 HP
Mô-men mô-tơ 1200 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 225/55 R17; 245/45 R18; 245/40 R19; 245/35 R20, Lốp sau: 225/55 R17; 275/40 R18; 275/35 R19; 275/30 R20
Mâm xeMâm trước: 7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19; 8J x 20, Mâm sau: 7.5J x 17; 9J x 18; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4835 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2055 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước850 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Khoảng sáng gầm xe98 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Đường kính quay vòng11.61 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1895 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xeDung tích cốp xe405 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.5-5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)154 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6D-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 - 40 mpg
UK MPG51 - 48 mpg
km/lít18 - 17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới12.8 °
Góc thoátGóc thoát14.4 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc9.5 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.