
Mercedes-Benz E-class E 400d • 330 HP • 4MATIC 9G-TRONIC
Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
330 HP
Công suất
5.3 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.3 giây
0-60 mph5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất330 HP
Mô-men xoắn700 Nm tại 1200-3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2925 cc
Mã động cơOM 656.929
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82 mm
Hành trìnhHành trình piston92.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp245/45 R18
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4835 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2055 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước850 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1598 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng11.61 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.283 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1890 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe425 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)6.7-7.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.7-7.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)175-194 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEURO 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG35 - 32 mpg
UK MPG42 - 38 mpg
km/lít15 - 14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới12.8 °
Góc thoátGóc thoát14.4 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.