
Mercedes-Benz E-class E 450 • 367 HP • EQ Boost 4MATIC 9G-TRONIC
Coupe9 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-2023
367 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)
Hiệu suất
0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất367 HP
Mô-men xoắn500 Nm tại 1600-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2999 cc
Mã động cơM 256
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp cuộn kép, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston92.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)0.9 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin48 V
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 122 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4835 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2055 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở2873 mm
Khoảng nhô trước850 mm
Khoảng nhô sau1112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1605 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1890 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe405 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.0-8.4 L/100km
Khí thải
CO₂192 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEURO 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG29 - 28 mpg
UK MPG35 - 34 mpg
km/lít13 - 12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số9 cấp tự động
Số cấp9
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới12.8 °
Góc thoátGóc thoát14.4 °
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.